| #1 | Thanh Xuân | 100 | HAN (Sân bay Quốc tế Nội Bài) | 25 km |
| #2 | Hoàng Mai | 100 | HAN (Sân bay Quốc tế Nội Bài) | 27 km |
| #3 | Long Biên | 100 | HAN (Sân bay Quốc tế Nội Bài) | 21 km |
| #4 | Gia Lâm | 100 | HAN (Sân bay Quốc tế Nội Bài) | 22 km |
| #5 | Bắc Từ Liêm | 100 | HAN (Sân bay Quốc tế Nội Bài) | 19 km |
| #6 | Hai Bà Trưng | 100 | HAN (Sân bay Quốc tế Nội Bài) | 24 km |
| #7 | Ba Đình | 100 | HAN (Sân bay Quốc tế Nội Bài) | 20 km |
| #8 | Đống Đa | 100 | HAN (Sân bay Quốc tế Nội Bài) | 23 km |
| #9 | Da Nang | 100 | DAD (Sân bay quốc tế Đà Nẵng) | 4 km |
| #10 | Huyện Yên Phong | 68 | HAN (Sân bay Quốc tế Nội Bài) | 20 km |
| #11 | Haiphong | 58 | HPH (Sân bay quốc tế Cát Bi) | 7 km |
| #12 | Ðà Lạt | 55 | DLI (Sân bay quốc tế Liên Khương) | 24 km |
| #13 | Tây Hồ | 52 | HAN (Sân bay Quốc tế Nội Bài) | 17 km |
| #14 | Bến Tre | 39 | N/A | — |
| #15 | Côn Sơn | 33 | | 6 km |
| #16 | Tân An | 30 | SGN (Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất) | 41 km |
| #17 | Sa Dec | 29 | VCA (Sân bay quốc tế Cần Thơ) | 24 km |
| #18 | Cát Bà | 25 | HPH (Sân bay quốc tế Cát Bi) | 35 km |
| #19 | Thành Phố Mỹ Tho | 24 | N/A | — |
| #20 | Mỹ Tho | 23 | N/A | — |
| #21 | Bình Long | 22 | N/A | — |
| #22 | Phủ Lý | 22 | N/A | — |
| #23 | Kon Tum | 22 | | 39 km |
| #24 | Huyện Gò Công Tây | 22 | N/A | — |
| #25 | Huyện Bến Cầu | 22 | N/A | — |
| #26 | Dien Bien Phu | 21 | | 2 km |
| #27 | Huyện Trảng Bàng | 20 | SGN (Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất) | 41 km |
| #28 | Dương Đông | 19 | PQC (Sân bay quốc tế Phú Quốc) | 7 km |
| #29 | Huyện Bù Đốp | 18 | N/A | — |
| #30 | Sa Pa | 17 | N/A | — |
| #31 | Huyện Sa Pa | 16 | N/A | — |
| #32 | Huyện Thuận Thành | 16 | GBN (Sân bay quốc tế Gia Bình) | 14 km |
| #33 | Lạng Sơn | 15 | N/A | — |
| #34 | Hà Tiên | 14 | N/A | — |
| #35 | Tây Ninh | 14 | N/A | — |
| #36 | Bảo Lộc | 14 | N/A | — |
| #37 | Huyện Chơn Thành | 13 | N/A | — |
| #38 | Huyện Châu Thành | 13 | N/A | — |
| #39 | Huyện Gò Dầu | 13 | N/A | — |
| #40 | Qui Nhon | 12 | | 28 km |
| #41 | Ðông Hà | 12 | N/A | — |
| #42 | Vĩnh Long | 11 | VCA (Sân bay quốc tế Cần Thơ) | 34 km |
| #43 | Huyện Hũu Lũng | 11 | N/A | — |
| #44 | Thị Trấn Tân Thành | 11 | VCA (Sân bay quốc tế Cần Thơ) | 23 km |
| #45 | Huyện Hớn Quản | 11 | N/A | — |
| #46 | Kwang Binh | 11 | | 6 km |
| #47 | Móng Cái | 10 | N/A | — |
| #48 | Phan Thiết | 10 | N/A | — |
| #49 | Huyện Châu Đức | 10 | | 36 km |
| #50 | Hà Giang | 10 | N/A | — |
| #51 | Huyện Thanh Ba | 9 | N/A | — |
| #52 | Bắc Kạn | 8 | N/A | — |
| #53 | Huyện Dương Minh Châu | 8 | N/A | — |
| #54 | Tuyên Quang | 7 | N/A | — |
| #55 | Sông Cầu | 7 | | 47 km |
| #56 | Don Luan | 7 | N/A | — |
| #57 | Huyen Phuc Hoa | 7 | N/A | — |
| #58 | Huyện Trà Lĩnh | 7 | N/A | — |
| #59 | Kien Luong Town | 7 | N/A | — |
| #60 | Huyện Quang Bình | 7 | N/A | — |
| #61 | Yên Bái | 6 | N/A | — |
| #62 | Lào Cai | 6 | N/A | — |
| #63 | Huyen Lam Thao | 6 | N/A | — |
| #64 | Huyện Sơn Dương | 5 | N/A | — |
| #65 | Huyện Ba Tri | 5 | N/A | — |
| #66 | Huyện Chợ Lách | 5 | N/A | — |
| #67 | Huyện Bình Lục | 4 | N/A | — |
| #68 | Huyện Yên Sơn | 4 | N/A | — |
| #69 | Huyện Lục Nam | 4 | GBN (Sân bay quốc tế Gia Bình) | 37 km |
| #70 | Thành Phố Uông Bí | 4 | HPH (Sân bay quốc tế Cát Bi) | 25 km |
| #71 | La Gi | 3 | N/A | — |
| #72 | Phan Rang-Tháp Chàm | 3 | | 10 km |
| #73 | Huyện Hạ Hòa | 3 | N/A | — |
| #74 | Huyện Gò Công Đông | 3 | | 38 km |
| #75 | Huyện Yên Châu | 3 | | 39 km |
| #76 | Đinh Văn | 3 | DLI (Sân bay quốc tế Liên Khương) | 13 km |
| #77 | Huyện Đầm Dơi | 3 | | 25 km |
| #78 | Huyện Chiêm Hóa | 3 | N/A | — |
| #79 | Huyện Cẩm Khê | 2 | N/A | — |
| #80 | Huyện Đoan Hùng | 2 | N/A | — |
| #81 | Sóc Trăng | 2 | N/A | — |
| #82 | Huyện Mường Khương | 2 | N/A | — |
| #83 | Trà Vinh | 2 | N/A | — |
| #84 | Huyện Đồng Văn | 2 | N/A | — |
| #85 | Huyện Chợ Gạo | 2 | N/A | — |
| #86 | Huyện Hàm Yên | 2 | N/A | — |
| #87 | Huyện Đồng Phú | 2 | N/A | — |
| #88 | Thủ Dầu Một | 2 | SGN (Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất) | 18 km |
| #89 | Huyện Cái Bè | 2 | VCA (Sân bay quốc tế Cần Thơ) | 43 km |
| #90 | Huyện Lâm Bình | 2 | N/A | — |
| #91 | Huyện Tân Châu | 2 | N/A | — |
| #92 | Thị xã Phú Thọ | 2 | N/A | — |
| #93 | Hà Tĩnh | 2 | N/A | — |
| #94 | Thị Xã Bắc Kạn | 2 | N/A | — |
| #95 | Yên Vinh | 1 | VII (Sân bay quốc tế Vinh) | 8 km |
| #96 | Hòa Bình | 1 | N/A | — |
| #97 | Huyện Văn Chấn | 1 | N/A | — |
| #98 | Bạc Liêu | 1 | N/A | — |
| #99 | Huyện Vặn Quan | 1 | N/A | — |
| #100 | Huyện Bảo Yên | 1 | N/A | — |